字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讱言 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讱言
讱言
Nghĩa
1.慎言。语本《论语.颜渊》﹕"司马牛问仁。子曰﹕'仁者其言也讱。'"
Chữ Hán chứa trong
讱
言