字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麦淇淋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦淇淋
麦淇淋
Nghĩa
1.[英margarine]用氢化植物油(有时混以猪油)和脱脂牛奶﹑食盐﹑卵磷脂﹑色素等配制而成的黄白色固体,是黄油的代用品。
Chữ Hán chứa trong
麦
淇
淋