字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
言部
部首「言」的汉字
共 160 个汉字,按笔画数排序
調
diào
言部
|
15画
諂
chǎn
言部
|
15画
諄
zhūn
言部
|
15画
談
tán
言部
|
15画
諉
wěi
言部
|
15画
請
qǐng
言部
|
15画
諒
liàng
言部
|
15画
論
lùn
言部
|
15画
諛
yú
言部
|
15画
諸
zhū
言部
|
15画
謎
mí
言部
|
16画
比喻还沒弄明白或难以理解的事物。
諜
dié
言部
|
16画
諡
shì
言部
|
16画
諢
hùn
言部
|
16画
諤
è
言部
|
16画
諦
dì
言部
|
16画
諧
xié
言部
|
16画
諫
jiàn
言部
|
16画
諭
yù
言部
|
16画
諮
zī
言部
|
16画
諱
huì
言部
|
16画
諳
ān
言部
|
16画
諶
chén
言部
|
16画
諷
fěng
言部
|
16画
1
2
3
4
5
6
7