字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ足部

部首「足」的汉字

共 123 个汉字,按笔画数排序

躜zuān
足部|23画

躜 向上或向前冲 上下躜动,像渴望出航。--《阿尔卑斯山》 如燕子躜天 钻,穿 母狼躜篱笆--进退两难。--《中国谚语资料》 飞速移动 躜zuān向前或向上冲。 躜cuó 1.踩踏;蹬脚。

躞xiè
足部|24画

躞蹀 见蹀” 躞xiè

躡niè
足部|25画

123456