字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
釆部
部首「釆」的汉字
共 2 个汉字,按笔画数排序
釆
biǎn
釆部
|
9画
釆biàn 1.象兽爪分别之形,本义指兽爪,引申为辨别。
釋
shì
釆部
|
20画