字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
釆
釆
Pinyin
biǎn
Bộ thủ
釆
Số nét
9画
Cấu trúc
⿱丿米
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“釆”有关的包含有“釆”字的成语 查找以“釆”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
釋
Chữ đồng âm
Xem tất cả
辧
炞
贬
窆
匾
惼
碥
稨
貶
English
to distinguish; to pick, to gather, to collect