字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán窆

窆

Pinyin

biǎn

Bộ thủ

穴

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱穴乏

Thứ tự nét

Nghĩa

窆 bian 部首 穴 部首笔画 04 总笔画 09 窆

biǎn

(1)

将棺木葬入墓穴 [bury]

窆,葬下棺也。--《说文》

乃窆。--《仪礼·乡师》

(2)

又

共丧之窆器。

敛不凭其棺,窆不临其穴。--韩愈《祭十二郎文》

(3)

又如窆器(下棺入葬的器具);窆葬(埋葬)

(4)

泛指埋葬 [bury]。如窆封(泛指埋葬。下棺入圹,用土掩埋)

窆

biǎn

墓穴 [coffin pit;tomb]。如窆圹(墓穴)

窆

biǎn ㄅㄧㄢˇ

(1)

下葬及~,执斧以莅匠师。”

(2)

墓穴;坟茔。

(3)

古代用来牵引棺椁下墓穴的石头。

(4)

古通贬”,减损。

郑码womw,u7a86,gbkf1b9

笔画数9,部首穴,笔顺编号445343454

Từ liên quan

孤窆机窆合窆客窆埋窆旅窆迁窆营窆悬窆掩骼埋窆窳窆窀窆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
穴穵究穷空穹穸穿窃突窀窍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
辧釆炞贬匾惼碥稨貶

English

to lower a coffin into a grave