字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán穸

穸

Pinyin

xī

Bộ thủ

穴

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱穴夕

Thứ tự nét

Nghĩa

穸 xi 部首 穴 部首笔画 04 总笔画 08 穸

xī

(1)

埋葬 [bury]

玄池早扃,湘沅已穸。--南朝梁·张缵《丁贵嫔哀策文》

(2)

墓穴 [grave]

夫陵域宅神,神本静,今大兴荒废,嚣役密迩,非幽穸所安,改之便。--《新唐书》

(3)

又如窀穸(坟墓);穸台(坟墓)

穸

xī ㄒㄧˉ

〔窀~〕见窀”。

郑码wors,u7a78,gbkf1b6

笔画数8,部首穴,笔顺编号44534354

Từ liên quan

泉穸玄穸穸台穸窀幽穸窀穸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
穴穵究穷空穹窆穿窃突窀窍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

the gloom of the grave; tomb, grave; death