字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ風部

部首「風」的汉字

共 10 个汉字,按笔画数排序

風fēng
風部|9画

飄pōu
風部|14画

飄huì 1.洗脸。

颱tái
風部|14画

⑦。

颭zhǎn
風部|14画

颯sà
風部|14画

颳guā
風部|15画

④。

颶jù
風部|17画

颼sōu
風部|18画

颻yáo
風部|19画

飆biāo
風部|21画