字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
風部
部首「風」的汉字
共 10 个汉字,按笔画数排序
風
fēng
風部
|
9画
飄
pōu
風部
|
14画
飄huì 1.洗脸。
颱
tái
風部
|
14画
⑦。
颭
zhǎn
風部
|
14画
颯
sà
風部
|
14画
颳
guā
風部
|
15画
④。
颶
jù
風部
|
17画
颼
sōu
風部
|
18画
颻
yáo
風部
|
19画
飆
biāo
風部
|
21画