字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
飄
飄
Pinyin
pōu
Bộ thủ
風
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰票風
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“飄”有关的包含有“飄”字的成语 查找以“飄”打头的成语接龙
Từ liên quan
飄面
飄面器
飄沐
飄浴
飄泽
飄濯
洮飄
洗飄
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
風
颱
颭
颯
颳
颶
颼
颻
飆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
剖
English
to drift, to float, to flutter