字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颼

颼

Pinyin

sōu

Bộ thủ

風

Số nét

18画

Cấu trúc

⿺風叟

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
風飄颱颭颯颳颶颻飆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜嗖廀搜溲馊飕锼艘螋醙

English

a chill breeze; to blow; the sound of the wind