字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螋

螋

Pinyin

sōu

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫叟

Thứ tự nét

Nghĩa

螋 sou 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 螋

sōu

--如蠼螋”{(qúsōu)见蠼”字注}

螋

sǒu ㄙㄡˇ

〔蠼(qú)~〕见蠼1”。

郑码inxs,u878b,gbkf2f4

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214321511254

Từ liên quan

蛷螋蠼螋蠼螋疮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜嗖廀搜溲馊飕锼艘醙凁

English

earwig, millipede, spider