字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán虿

虿

Pinyin

chài

Bộ thủ

虫

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱万虫

Thứ tự nét

Nghĩa

虿 chai 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 09 虿

(1)

蠆

chài

(2)

蛇、蝎类的毒虫的古称 [ancient name for a kind of scorpion]。如虿盆(古代酷刑。将作弊官人跣剥干净,送下坑中,喂毒蛇);虿尾(蝎类毒虫的尾)

虿

(蠆)

chài ㄔㄞ╝

古书上说的蝎子一类的毒虫~芒(虿的毒刺)。蜂~有毒。

郑码ayi,u867f,gbkf2b2

笔画数9,部首虫,笔顺编号153251214

Từ liên quan

蝮虿虿毒虿发虿锋虿介虿芥虿芒虿盆虿鬈虿尾虿尾虫虿尾书虿尾银钩芥虿蟊虿银钩虿尾蛅虿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虼虹虺蚂虻蚀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
袃囆

English

scorpion