字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虿盆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虿盆
虿盆
Nghĩa
1.传说商纣时的一种酷刑﹐置毒蛇﹑毒虫于坑﹐放入罪人﹐任蛇虫咬噬。 2.引申为痛苦的环境。
Chữ Hán chứa trong
虿
盆