字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虿尾
虿尾
Nghĩa
1.虿的尾部。虿尾末端有毒钩。比喻毒之所在。 2.借指蝎子。 3.即虿发。 4.比喻书法上的"趯"笔。亦泛指书法遒劲。
Chữ Hán chứa trong
虿
尾