字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán虼

虼

Pinyin

ɡè

Bộ thủ

虫

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰虫乞

Thứ tự nét

Nghĩa

虼 ge 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 09 虼

gè

虼蚤

gèzɑo

[flea] 跳蚤

他会变苍蝇、蚊子、虼蚤。--《西游记》

虼蚤脸儿--好大面皮虼蚤的脸很小,喻人微言轻,没面子

虼蚤性比喻暴跳的脾气

虼

gè ㄍㄜ╝

〔~蚤〕昆虫,赤褐色,善跳跃,寄生在人畜的身体上,吸血液,能传染鼠疫等疾病。亦称跳蚤”。

〔~螂〕蜣螂。

郑码imyd,u867c,gbkf2b4

笔画数9,部首虫,笔顺编号251214315

Từ liên quan

屎虼蜋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虹虺蚂虻蚀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
铬

English

flea