字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虿芥
虿芥
Nghĩa
1.亦作"虿介"。 2.犹蒂芥﹐芥蒂。积在心里的小小不快。
Chữ Hán chứa trong
虿
芥