字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ鸟部

部首「鸟」的汉字

共 73 个汉字,按笔画数排序

鹳ɡuàn
鸟部|22画

鹳 水鸟名 鹳鹤 又有若老人咳且笑于山谷中者,或曰此鹳鹤也。--宋·苏轼《石钟山记》 鹳guàn鸟名。形状像鹤,嘴长而直,翼大尾短,羽毛灰色、白色或黑色。常见的为白~、黑~。生活于江、湖、池、沼的近旁,捕食鱼虾等。此鸟已少见,要保护,禁止猎杀。 鹳huān 1.见"鹳鷒"。 鹳quán 1.见"鹳鹆"。

1234