字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ麥部

部首「麥」的汉字

共 5 个汉字,按笔画数排序

麥mài
麥部|11画

麨chǎo
麥部|15画

麨 炒的米粉或面粉 麨chǎo 1.米﹑麦等炒熟后磨粉制成的干粮。

麩fū
麥部|15画

麯qū
麥部|17画

酒曲 姓。

麵miàn
麥部|20画

粮食磨成的粉:小米~。玉米~。特指小麦磨成的粉:一袋~。