字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
麥部
部首「麥」的汉字
共 5 个汉字,按笔画数排序
麥
mài
麥部
|
11画
麨
chǎo
麥部
|
15画
麨 炒的米粉或面粉 麨chǎo 1.米﹑麦等炒熟后磨粉制成的干粮。
麩
fū
麥部
|
15画
麯
qū
麥部
|
17画
酒曲 姓。
麵
miàn
麥部
|
20画
粮食磨成的粉:小米~。玉米~。特指小麦磨成的粉:一袋~。