字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
麵
麵
Pinyin
miàn
Bộ thủ
麥
Số nét
20画
Cấu trúc
⿰麥面
Thứ tự nét
Nghĩa
粮食磨成的粉:小米~。玉米~。特指小麦磨成的粉:一袋~。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
麥
麨
麩
麯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
糴
面
麫
English
face; surface, side; plane, dimension