字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán麨

麨

Pinyin

chǎo

Bộ thủ

麥

Số nét

15画

Nghĩa

麨 chao 部首 麥 部首笔画 11 总笔画 15 麨

chǎo

炒的米粉或面粉 [fried rice or wheat flour]

麨

chǎo ㄔㄠˇ

炒的米粉或面粉,一种干粮朝出移秧夜食~。”

郑码fokm,u9ea8,gbkfb9e

笔画数15,部首麥,笔顺编号123434343542343

Từ liên quan

干麨饼麨蟾酥麨麋麨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
麥麩麯麵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
炒眧煼