字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蟾酥麨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟾酥麨
蟾酥麨
Nghĩa
1.刮取蟾酥后用面粉和成的块﹐可供药用。
Chữ Hán chứa trong
蟾
酥
麨