字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ黽部

部首「黽」的汉字

共 7 个汉字,按笔画数排序

黿huà
黽部|4画

黿huà 1.鲜明的黄色。

黽tǒu
黽部|7画

黽tǒu 1.黄色。 2.指帝王。参见"黽聪"。 3.增加。参见"黽益"。 4.塞。

鼋yuán
黽部|12画

鼋 动物名,亦称绿团鱼”,俗称癞头鼋” 鱼鳖鼋鼍。--《墨子·公输》 又如鼋鼎(烹鼋的鼎);鼋鼍(大鼋与鼍龙);鼋桥(以鼋鼍为桥梁。形容帝王出驾行列之盛大) 鼋鱼,元鱼 鼋yuán 1.大鳖。俗称癞头鼋。 2.通"蛍"。蜥蜴。

鼌cháo / zhāo
黽部|13画

鼌 类似龟的一种动物 姓『代有鼌错 鼌cháo 1.虫名。也称匽鼌。 2.姓『有鼌错。见《汉书》本传。 鼌zhāo 1.早晨。

鼂cháo
黽部|18画

虫名。

鼍tuó
黽部|20画

鼍 扬子鳄 (鱼鳖鼋鼍。)《墨子·公输》 如鼍更(鼍的鸣声);鼍鼓(鼍皮制成的鼓);鼍风鱼(传说中的鼍类动物) 鼍(鼉)tuó

鼉tuó
黽部|25画