字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼋

鼋

Pinyin

yuán

Bộ thủ

黽

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱元黾

Thứ tự nét

Nghĩa

鼋 yuan 部首 黽 部首笔画 12 总笔画 12 鼋

(1)

黿

yuán

(2)

动物名,亦称绿团鱼”,俗称癞头鼋” [soft-shelled turtle],爬行纲,鳖科。吻突而短,长不及眼径的一半。脚上有较宽的蹼

鱼鳖鼋鼍。--《墨子·公输》

(3)

又如鼋鼎(烹鼋的鼎);鼋鼍(大鼋与鼍龙);鼋桥(以鼋鼍为桥梁。形容帝王出驾行列之盛大)

鼋鱼,元鱼

yuányú,yuányú

[soft-shelled turtle] [口]∶鳖

鼋

(黿)

yuán ㄩㄢˊ

大鳖~鱼。癞头~。~鸣鳖应(喻一唱一应)。

郑码bdkz,u9f0b,gbkf6bd

笔画数12,部首黽,笔顺编号113525125115

Từ liên quan

尝鼋白鼋蛟鼋癞头鼋老鼋染鼋鱼鼋鼍参鼋史鼋鳖鼋漦鼋鼎鼋羹鼋壑鼋梁鼋桥鼋鳝鼋头鼋头渚鼋鼍鼋舋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黿黽鼌鼂鼍鼉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝯鷐藂榬謜蓈元邧园沅橼羱

English

large turtle, sea turtle