字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼍

鼍

Pinyin

tuó

Bộ thủ

黽

Số nét

20画

Cấu trúc

⿱⿰口口⿱田⿱一黾

Thứ tự nét

Nghĩa

鼍 tuo 部首 黽 部首笔画 12 总笔画 20 鼍

(1)

鼉

tuó

(2)

扬子鳄 [yangtze alligator],钝吻鳄科的一种爬行动物(alligator sinensis),产于长江下游,是中国特产。亦称鼍龙”,俗称猪婆龙”

(鱼鳖鼋鼍。)《墨子·公输》

(3)

如鼍更(鼍的鸣声);鼍鼓(鼍皮制成的鼓);鼍风鱼(传说中的鼍类动物)

鼍

(鼉)

tuó ㄊㄨㄛˊ

爬行动物,吻短,体长二米多,背部、尾部均有麟甲。穴居江河岸边,皮可以蒙鼓。亦称扬子鳄”、鼍龙”、猪婆龙”。

郑码jjkz,u9f0d,gbkf6be

笔画数20,部首黽,笔顺编号25125125121125125115

Từ liên quan

白鼍江鼍鲸波鼍浪蛟鼍蛮鼍鸣鼍灵鼍驼鼍将鼍参鼋史鼍愤龙愁鼍风鱼鼍更鼍鼓鼍吼鼍矶鼍窟鼍梁鼍龙鼍鸣鼍鸣鳖应

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黿黽鼋鼌鼂鼉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峚騨絝鸵堶跎酡槖陀坨沱驼

English

large reptile, water lizard