鸣鼍

Nghĩa

1.鼍鼓的响声。 2.敲击鼍鼓。 3.鼍鼓。

Chữ Hán chứa trong

鸣鼍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台