字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼍鸣鳖应
鼍鸣鳖应
Nghĩa
1.比喻声气相通,互相感应。
Chữ Hán chứa trong
鼍
鸣
鳖
应
鼍鸣鳖应 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台