字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼍矶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼍矶
鼍矶
Nghĩa
1.砚石名。因产于山东蓬莱海中鼍矶岛,故名。
Chữ Hán chứa trong
鼍
矶