字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼍愤龙愁
鼍愤龙愁
Nghĩa
1.如鼍愤怒,如龙忧愁。比喻乐曲的情调悲愤。
Chữ Hán chứa trong
鼍
愤
龙
愁