字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼍更
鼍更
Nghĩa
1.指更鼓声。因鼍夜鸣与更鼓相应,故名。亦指战鼓声。
Chữ Hán chứa trong
鼍
更