字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ黾部

部首「黾」的汉字

共 1 个汉字,按笔画数排序

黾miǎn
黾部|8画

黾 meng (象形。甲骨文字形。象蛙形。本义蛙的一种) 同本义 湿地饶蛙黾。--张祜《发蜀客》 又如黾窟(蛙洞);黾媒(捕蛙的诱饵);黾蜮(蛙类) 黾勉 min 黾勉同心。--《诗·邶风·谷风》 伏乞黾勉,并候捷音。--清·黄世仲《洪秀全演义》 黾(黽)mǐn 黾měng 1.蛙的一种。 黾miǎn 1.古地名。指黾池。原为战国郑地,后入韩,复入秦。秦朝置为县。故城在今河南渑池西。 黾méng 1.见"黾塞"。