字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黾

黾

Pinyin

miǎn

Bộ thủ

黾

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱口电

Thứ tự nét

Nghĩa

黾 min、meng 部首 黾 部首笔画 08 总笔画 08 黾1

(1)

黽

měng

(2)

(象形。甲骨文字形。象蛙形。本义蛙的一种) 同本义 [frog]

湿地饶蛙黾。--张祜《发蜀客》

(3)

又如黾窟(蛙洞);黾媒(捕蛙的诱饵);黾蜮(蛙类)

另见 mǐn

黾2

黽

mǐn

黾勉

mǐnmiǎn

[work hard] 勉力;努力

黾勉同心。--《诗·邶风·谷风》

伏乞黾勉,并候捷音。--清·黄世仲《洪秀全演义》

另见 měng

黾1

(黽)

mǐn ㄇㄧㄣˇ

〔~勉〕努力,勉力。

郑码jkz,u9efe,gbkf6bc

笔画数8,部首黾,笔顺编号25125115

黾2

(黽)

miǎn ㄇㄧㄢˇ

古同渑1”。

郑码jkz,u9efe,gbkf6bc

笔画数8,部首黾,笔顺编号25125115

黾3

(黽)

měng ㄇㄥˇ

古书上说的一种蚌。

郑码jkz,u9efe,gbkf6bc

笔画数8,部首黾,笔顺编号25125115

Từ liên quan

耿黾勤黾黾隘塞黾池黾厄塞黾俯黾谷黾窟黾媒黾黾孳孳黾黾孳孳黾勉黾敏黾塞黾穴鸲巢黾蜮殽黾蝇黾崤黾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葂腼鮸汅沔勉眄娩偭冕勔喕

English

frog, toad; to strive, to endeavor