字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沔

沔

Pinyin

miǎn

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵丏

Thứ tự nét

Nghĩa

沔 mian 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沔

miǎn

(1)

水名 [mian river]『水上源,在陕西省西南部

(2)

古州名 [mian prefecture]

(3)

西魏置,北周废,故址在今湖北省汉川县东南

(4)

隋置。故治即今湖北省沔阳县

(5)

唐武德四年置,后废。故治即今湖北省武汉市汉阳区及汉阳县地

(6)

宋开禧三年平吴曦后置。故治在今陕西省略阳县

(7)

县名 [mian county]。1964年改作勉县,在陕西省

沔

miǎn

(1)

通瀰”。水流满的样子 [overflowing]

沔彼流水,朝宗于海。--《诗·小雅·沔水》

(2)

又如沔沔(水满荡漾的样子)

沔

miǎn

通湎”。沉迷 [indulge in]

流沔沉佚,遂往不返。--《史记·乐书》

沔

miǎn ㄇㄧㄢˇ

(1)

水流充满河道。

(2)

古同湎”,沉迷。

〔~水〕水名,在中国陕西省,是汉水的上流。

郑码vazy,u6c94,gbke3e6

笔画数7,部首氵,笔顺编号4411255

Từ liên quan

流沔渺沔沈沔沔沔沔沔湛沔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葂腼鮸汅黾勉眄娩偭冕勔喕

English

flood; overflowing