字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娩

娩

Pinyin

miǎn

Bộ thủ

女

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰女免

Thứ tự nét

Nghĩa

娩 mian 部首 女 部首笔画 03 总笔画 10 娩

childbirth;

娩

miǎn

(1)

(形声。从女,免声。本义生孩子) 同本义。[child birth]

娩以连卷兮。--《文选·张衡·思玄赋》。旧注引纂要齐人谓生子曰娩。”

(2)

又如娩身(分娩,生小孩);娩息(产育,蕃殖);娩乳(妇人产子);娩娠(分娩);娩难(分娩。旧时分娩为妇女的灾难);娩怀(分娩)

娩出

miǎnchū

[give birth to] 胎儿、胎盘和胎膜等从母体内产出来

娩后

miǎnhòu

[puerperium] 妇女刚刚分娩后的状况

娩

miǎn ㄇㄧㄢˇ

妇女生孩子分~。~出。

郑码zmjr,u5a29,gbkc3e4

笔画数10,部首女,笔顺编号5313525135

Từ liên quan

分娩娩怀娩媚娩难娩身娩娠娩息娩泽嬿娩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葂腼鮸汅沔黾勉眄偭冕勔喕

English

childbirth, labor