字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娩媚
娩媚
Nghĩa
1.柔顺妩媚。
Chữ Hán chứa trong
娩
媚