字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ齒部

部首「齒」的汉字

共 15 个汉字,按笔画数排序

齵óu
齒部|8画

齵óu 1.牙齿不正。 2.参差不齐。 3.不契合。

齪nònɡ
齒部|9画

齪nòng 1.鼻疾,多涕。

齧xiù
齒部|9画

齧xiù 1.嗅,用鼻子闻。 2.犹臭。参见"齧香"。

齡yà
齒部|9画

齡yào ⒈仰鼻。 ⒉鼻折。

齮yǐ
齒部|10画

齮yǐ 1.咬,啮。 2.侵犯。 3.攻击;毁伤。

齟xiàn
齒部|13画

齟xiàn 1.田鼠的一种。亦名香鼠,灰色短尾,能颊中藏食。

齦è
齒部|14画

齦è 1.鼻梁。

齒chǐ
齒部|15画

齙bāo
齒部|20画

齜zī
齒部|21画

齬yǔ
齒部|22画

齱zōu
齒部|23画

上下牙齿长得不齐。

齲qǔ
齒部|24画

齶è
齒部|24画

齷wò
齒部|24画