字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
齱
齱
Pinyin
zōu
Bộ thủ
齒
Số nét
23画
Cấu trúc
⿰齒取
Thứ tự nét
Nghĩa
上下牙齿长得不齐。
Từ liên quan
齱齵
握齱
龌齱
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
齵
齪
齧
齡
齮
齟
齦
齒
齙
齜
齬
齲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
黳
棸
緅
鄹
鲰
齺
邹
驺
诹
陬
鄖
鄒
English
uneven teeth; buck-toothed