字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán齒

齒

Pinyin

chǐ

Bộ thủ

齒

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱止⿶凵⿳从一从

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齵齪齧齡齮齟齦齙齜齬齱齲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
褫叺侈卶齿垑耻豉呎恥

English

teeth; gears, cogs; age