字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
齒
齒
Pinyin
chǐ
Bộ thủ
齒
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱止⿶凵⿳从一从
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
齵
齪
齧
齡
齮
齟
齦
齙
齜
齬
齱
齲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
褫
叺
侈
卶
齿
垑
耻
豉
呎
恥
English
teeth; gears, cogs; age