字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
齬
齬
Pinyin
yǔ
Bộ thủ
齒
Số nét
22画
Cấu trúc
⿰齒吾
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
齵
齪
齧
齡
齮
齟
齦
齒
齙
齜
齱
齲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
萭
顈
鄅
蘰
瑀
伛
宇
屿
羽
俣
挧
禹
English
uneven teeth; to disagree