字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
齜
齜
Pinyin
zī
Bộ thủ
齒
Số nét
21画
Cấu trúc
⿰齒此
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
齵
齪
齧
齡
齮
齟
齦
齒
齙
齬
齱
齲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
頿
鎠
鄑
薴
閏
鶅
鰦
禌
趑
锱
鈭
龇
English
to bare one's teeth; crooked teeth