字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
恥
恥
Pinyin
chǐ
Bộ thủ
心
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰耳心
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
恍恥
惛恥
晆恥
儵恥
戃恥
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
心
必
慾
忌
忍
忐
忑
忒
忘
志
忿
忽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
褫
叺
侈
卶
齿
垑
耻
豉
呎
齒
English
shame, humiliation; ashamed