字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呎

呎

Pinyin

chǐ

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口尺

Thứ tự nét

Nghĩa

英美制长度单位,一呎为十二英寸,约合中国市尺九寸一分四厘(中国大陆地区已停用此字,写作“英尺”)。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
褫叺侈卶齿垑耻豉恥齒

English

foot