字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲰

鲰

Pinyin

zōu

Bộ thủ

鱼

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰鱼取

Thứ tự nét

Nghĩa

鲰 zou 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 16 鲰

(1)

鰋

zōu

(2)

小鱼,小杂鱼 [small fish]

鲰,白鱼也。--《说文》。按,白小鱼。

鲰千石,鲍千钧。--《史记·货殖列传》

(3)

又如鲰鲜(小杂鱼);鲰鳞(小杂鱼)

鲰

(1)

鰋

zōu

(2)

浅陋;愚昧 [meagre;mean;stupid]

鲰生说我。--《史记·项羽本纪》。服虔注鲰,小人貌也。”

(3)

又如鲰儒(穷酸的儒士);鲰愚(浅陋愚昧);鲰浅(浅薄)

鲰

(鰋)

zōu ㄗㄡˉ

小鱼。

〔~生〕a.古代用以骂人的话,意谓短小愚陋的人;b.谦辞,称自己。

郑码rcxs,u9cb0,gbkf6ed

笔画数16,部首鱼,笔顺编号3525121112211154

Từ liên quan

狂鲰鲰鳞鲰论鲰浅鲰儒鲰生鲰士鲰头鲰鱻鲰愚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
黳棸緅鄹齺邹驺诹陬鄖齱鄒

English

small fish; small; minnow