字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲶

鲶

Pinyin

nián

Bộ thủ

鱼

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰鱼念

Thứ tự nét

Nghĩa

鲶 nian 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 16 鲶

(鰐)

nián ㄋㄧㄢˊ

同鲇”。

郑码roxw,u9cb6,gbkf6f3

笔画数16,部首鱼,笔顺编号3525121134454544

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺鱿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
秊秥鲇黏年鯰

English

catfish; sheat