字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲃

鲃

Pinyin

bā

Bộ thủ

鱼

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰鱼巴

Thứ tự nét

Nghĩa

鲃 ba 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 12 鲃

bā

鲤科鲃属的一大类淡水鱼 [barb]。原产欧洲、非洲及亚洲,典型种类的口周有一对或多对须,鳞大而亮

鲃1

(??)

bā ㄅㄚˉ

鱼类的一属,体侧扁或亚圆筒形,有口须,背鳍有的有硬刺,种类繁多。生活在水流湍急的涧溪中。

郑码ryia,u9c83,gbkf784

笔画数12,部首鱼,笔顺编号352512115215

鲃2

(??)

bà ㄅㄚ╝

同鲅”。

郑码ryia,u9c83,gbkf784

笔画数12,部首鱼,笔顺编号352512115215

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲂鲁鲯鳋鲺鱿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
釟豝魞八仈巴朳岜芭疤哵捌

English

shark; bonito