字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán捌

捌

Pinyin

bā

Bộ thủ

扌

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰扌别

Thứ tự nét

Nghĩa

捌 ba 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 10 捌

eight;

捌

bā

(1)

用手分开 [flick off;push aside]

故解捽者不在于捌格。--《淮南子·说林》

(2)

又如捌格(分解)

捌

bā

八”字的大写 [eight]

捌

bā ㄅㄚˉ

(1)

八”的大写。

(2)

古同扒”,破裂,分开。

(3)

古代一种聚拢谷物的没有齿的耙。

郑码djyk,u634c,gbkb0c6

笔画数10,部首扌,笔顺编号1212515322

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
釟豝鲃魞八仈巴朳岜芭疤哵

English

to split, to break open; eight (bankers' anti-fraud numeral)