字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán攝

攝

Pinyin

tān

Bộ thủ

扌

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰扌聶

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“攝”有关的包含有“攝”字的成语 查找以“攝”打头的成语接龙

Từ liên quan

攝蒲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔払搗扛扣扩扪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恴舑摊滩坍贪瘫攤灘貪

English

to absorb, to take in; to photograph; to act on behalf of