字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黏

黏

Pinyin

nián

Bộ thủ

黍

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰黍占

Thứ tự nét

Nghĩa

黏 nian 部首 黍 部首笔画 12 总笔画 17 黏

nián

(1)

粘连;胶合 [adhere;glue;paste;stick]

黏,相着也。从黍,占声。字亦作粘。--《说文》

黏,合也。--《苍颉篇》

则无黏滞之音矣。--《礼记·乐记》

(2)

又如黏贴(黏附张贴);黏带(黏连牵挂);黏补(修补);黏接(黏合连接)

(3)

贴近;接贴 [press close to]。如黏天(贴近天,仿佛与天相连);黏空(耸入高空,仿佛与天相连)

黏

nián

具有黏性的。同粘” [glutinous;sticky]。如黏米;黏土;黏湿(黏糊潮湿)

黏

nián ㄋㄧㄢˊ

像胶或糨糊的性质~性。~液。~土。~米。

郑码mfij,u9ecf,gbkf0a4

笔画数17,部首黍,笔顺编号31234342413421251

Từ liên quan

稠黏黐黏失黏黏巴黏巴巴黏黐黏稠黏度黏餻黏合剂黏滑黏徽黏煎黏胶纤维黏接黏菌黏空黏留黏米黏膜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黍黎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
秊秥鲇鲶年鯰

English

to stick to; glutinous, sticky; glue