字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黏度
黏度
Nghĩa
1.液体或半流体流动难易的程度。流动越难的物质﹐其粘度越大,如胶水﹑浆糊等都是粘度较大的物质。
Chữ Hán chứa trong
黏
度