字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
失黏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
失黏
失黏
Nghĩa
1.亦作"失粘"。 2.谓骈俪文字平仄不调。 3.凡律诗前一联的"对句"与下一联"出句"的第二个字平仄必须相同﹐称作"粘"﹐违者称作"失粘"。 4.泛指诗句平仄失调。亦称"失严"。
Chữ Hán chứa trong
失
黏